Trong bài viết Xây dựng một Theoretical Framework khá cũ trước đây, tôi có viết rằng sau khi đọc literature và nắm bắt tương đối cụ thể về topic, researcher thường khái quát vấn đề bằng một theoretical framework, “hay có khi là một conceptual framework”. Cách viết đó phản ánh đúng một thực tế là hai terms này thường xuất hiện rất gần nhau, thậm chí nhiều tài liệu còn dùng chúng không hoàn toàn thống nhất. Nhưng khi bắt đầu làm một research project cụ thể, nhất là khi phải giải thích framework cho một article, proposal hay thesis, việc xem hai terms này theo dạng có thể thay thế nhau thường gây confusion nhiều hơn là hữu ích.
Tôi nghĩ một cách tiếp cận thực tế hơn là không cố tìm một definition duy nhất áp dụng cho tất cả disciplines, mà hiểu chức năng của từng framework trong nghiên cứu của mình. Một số tài liệu gần đây cũng lưu ý rằng theory, theoretical framework và conceptual framework được sử dụng khác nhau giữa các research traditions. Có người nhấn mạnh rằng sự khác nhau không chỉ nằm ở tên gọi mà còn phụ thuộc vào cách researcher đi từ theory đến data hay từ data quay lại phát triển theory. Cũng có bài hướng dẫn dành cho early-career education researchers phân biệt theoretical framework như một lens giúp researcher nhìn và giải thích phenomenon, trong khi conceptual framework thể hiện cách researcher hiểu các concepts và relationships cụ thể trong study. Vì vậy, phần dưới đây là một working distinction mà tôi thấy hữu ích khi hướng dẫn người mới nghiên cứu, chứ không phải một rule tuyệt đối mà mọi journal hay discipline đều phải dùng giống nhau. Nói đơn giản là:
Theoretical framework chủ yếu cho biết researcher đang nhìn phenomenon qua theoretical lens nào. Conceptual framework chủ yếu cho biết trong study cụ thể này, researcher đang tổ chức các concepts và relationships như thế nào.
1. Theoretical framework như một theoretical lens
Một theoretical framework thường bắt đầu từ một theory hoặc một theoretical perspective đã được phát triển trong literature. Theory ở đây không chỉ là một cái tên để đặt vào Literature Review. Nó đưa ra một cách giải thích về phenomenon và vì vậy ảnh hưởng đến những gì researcher chú ý, những relationships nào được xem là quan trọng, loại questions nào được đặt ra, data nào cần được thu và findings cuối cùng được interpreted theo hướng nào. Theo cách hiểu này, theoretical framework không phải một section đứng riêng cho đẹp mà phải hiện diện xuyên suốt logic của study. Một framework được chọn nhưng không ảnh hưởng gì đến research question, methodology, analysis hay discussion thường là một framework mang tính trang trí hơn là một framework thực sự đang được sử dụng.
Tôi lấy một article năm 2023 về learner autonomy và teacher roles làm ví dụ. Trong abstract, chúng tôi viết khá rõ rằng study được thực hiện “based on sociocultural theory as the theoretical framework”. Điều này không phải chỉ để nói rằng sociocultural theory là một theory có liên quan đến learner autonomy. Việc chọn perspective này xuất phát từ cách chúng tôi nhìn learner autonomy như một capacity được hình thành và thể hiện trong interaction với social environment, thay vì chỉ là một psychological ability nằm bên trong individual learner. Khi nhìn theo hướng đó, vai trò của teacher trong classroom trở nên có ý nghĩa đối với learner autonomy diễn ra cả ngoài classroom, vì teacher có thể cung cấp resources, mediation, opportunities, expectations và forms of interaction ảnh hưởng đến cách students control learning của mình.
Chính theoretical lens này làm thay đổi cách hiểu một relationship. Nếu không có framework, researcher có thể chỉ nói rằng teacher roles và learner autonomy có correlation với nhau. Nhưng với sociocultural perspective, câu chuyện không dừng ở việc hai variables đi cùng nhau. Ta bắt đầu quan tâm đến cách social interaction, mediation, trust, teacher autonomy, learning resources và local context góp phần hình thành việc students thực hiện autonomy như thế nào. Trong study năm 2023, questionnaire data từ 709 students cho thấy relationships giữa các dimensions của learner autonomy và nhiều teacher roles, còn follow-up interviews với 35 students giúp làm rõ các yếu tố như motivation, teacher autonomy, trust và care trong những relationships đó. Theory vì vậy không thay thế cho data; nó giúp researcher đặt data vào một explanatory logic có ý nghĩa hơn.
2. Conceptual framework như cấu trúc riêng của một study
Conceptual framework thường gần với chính research problem hơn. Nó thể hiện cách researcher hiểu những concepts, constructs hoặc variables quan trọng trong study và relationships được giả định giữa chúng. Khác với một established theory có thể được sử dụng trong rất nhiều studies, conceptual framework thường được xây dựng cho một investigation cụ thể từ literature, theory, previous findings, contextual knowledge và đôi khi cả professional experience của researcher. Nó có thể được trình bày bằng văn xuôi, table hoặc diagram, nhưng bản chất của nó không nằm ở việc có boxes và arrows. Bản chất nằm ở logic mà researcher dùng để nói rằng những concepts nào cần có mặt trong study, chúng liên hệ với nhau như thế nào và tại sao relationships đó đáng được investigated.
Một ví dụ từ chính research của tôi giúp distinction này dễ thấy hơn. Trong bài Learner Autonomy: A Synthesis of Theory and Practice, xuất bản lần đầu năm 2012 và được reprint năm 2026 do bài gốc đã không còn được lưu trữ, tôi tổng hợp rất nhiều attributes của learner autonomy từ literature và nhóm chúng thành ba broad processes là initiating, monitoring và evaluating learning. Từ các studies trước đó, tôi cố gắng tạo ra một structure giúp giải thích learner autonomy được thể hiện qua những processes nào. Ở phần sau của cùng article, tôi lại sử dụng sociocultural theory và community of practice để đề xuất một theoretical position trong đó learner autonomy được xem là socially shaped qua persons, resources và practices trong community.
Trong article năm 2012 tôi không nhất thiết gắn đúng hai labels theoretical framework và conceptual framework theo distinction đang dùng trong bài viết này. Nhưng nếu nhìn lại bằng working distinction ở trên thì hai figures cho thấy hai levels khá khác nhau. Figure về initiating, monitoring và evaluating gần với một conceptual representation của learner autonomy vì nó tổ chức những components mà tôi cho rằng cấu thành performance của construct. Trong khi figure về community, persons, resources và practices gần với theoretical position hơn. Nó thể hiện theoretical lens được mượn từ sociocultural theory và community of practice để giải thích tại sao learner autonomy phải được hiểu trong relationship với context. Một bên chủ yếu trả lời “study này đang tổ chức phenomenon thành những thành phần nào”, còn bên kia chủ yếu trả lời “researcher đang dùng theoretical perspective nào để hiểu phenomenon đó”.
3. Một working distinction để sử dụng trong nghiên cứu
Vì terminology trong literature không hoàn toàn thống nhất, tôi nghĩ researcher không nên dùng một table như dưới đây để đi “bắt lỗi” mọi article. Table này hữu ích hơn nếu được xem như một checklist để tự làm rõ logic của study. Khi một journal, supervisor hoặc research tradition sử dụng terms theo cách khác, ta cần theo convention phù hợp với context đó. Nhưng đối với người mới nghiên cứu, việc tạm phân biệt hai frameworks theo source, function và level of abstraction thường giúp tránh tình trạng framework chỉ là một diagram hoặc một chapter được viết sau khi toàn bộ study đã hoàn thành.
| Aspect | Theoretical framework | Conceptual framework |
| Nguồn chính | Established theory hoặc theoretical perspective trong literature | Literature, theory, previous findings và cách researcher conceptualise study cụ thể |
| Chức năng chính | Cung cấp lens để giải thích phenomenon | Tổ chức các concepts/constructs/variables và relationships trong study |
| Phạm vi | Thường rộng hơn study hiện tại và có thể dùng cho nhiều investigations | Thường specific hơn với research problem và context hiện tại |
| Hình thức | Có thể trình bày bằng prose, propositions hoặc model từ theory | Có thể trình bày bằng prose, table hoặc diagram do researcher xây dựng |
| Ví dụ trong research của tôi | Sociocultural theory để nhìn learner autonomy như socially shaped capacity | Initiating, monitoring và evaluating như ba processes để tổ chức construct learner autonomy |
4. Mối liên hệ giữa hai frameworks
Hai frameworks không nhất thiết cạnh tranh với nhau, và cũng không phải study nào cũng buộc phải chọn một trong hai. Một theoretical framework có thể cung cấp assumptions và explanatory lens để researcher xây dựng conceptual framework cụ thể hơn cho study. Ví dụ, nếu tôi dùng sociocultural theory để nhìn learner autonomy thì conceptual framework của một study có thể đưa vào teacher roles, peer interactions, learning resources, access, contextual constraints và một số dimensions của learner autonomy. Theory giúp giải thích tại sao các factors này đáng được đặt trong cùng một framework, còn conceptual framework giúp xác định trong study hiện tại tôi thực sự sẽ investigate những factors nào và relationships nào.
Chiều ngược lại cũng xảy ra. Trong một research area chưa có một theory duy nhất đủ phù hợp, researcher có thể xây dựng conceptual framework từ nhiều strands of literature, empirical findings và contextual understanding mà không cần ép toàn bộ study vào một named theory. Một conceptual framework như vậy vẫn phải có intellectual grounding. Nó không phải danh sách những variables researcher thấy “có vẻ liên quan”. Điều quan trọng là mỗi concept và mỗi relationship phải có rationale, và framework phải hỗ trợ một research problem cụ thể. Đây cũng là lý do một số studies có cả theoretical và conceptual frameworks, một số chủ yếu dùng theoretical framework, một số chủ yếu dùng conceptual framework, và một số articles không dùng chính xác hai labels này dù về chức năng vẫn có theoretical hoặc conceptual framing.
5. Diagram không tự động trở thành conceptual framework
Một trong những tình trạng tôi gặp khá thường xuyên là researcher vẽ ba hoặc bốn boxes, nối vài arrows rồi gọi đó là conceptual framework. Diagram có thể rất hữu ích vì nó buộc chúng ta thể hiện relationships một cách rõ ràng, nhưng diagram chỉ là cách biểu diễn framework. Nếu không giải thích được tại sao box A có mặt, tại sao arrow đi từ A sang B, arrow biểu thị association, prediction, influence hay causal mechanism, và mỗi relationship được support bởi theory hoặc evidence nào thì diagram đó chưa làm được nhiều hơn một hình minh họa. Một flowchart cho thấy sequence “Literature Review → Questionnaire → Data Analysis → Findings” cũng không phải conceptual framework. Nó là research process hoặc research design flow.
Đây là distinction khá quan trọng vì conceptual framework cần mô tả phenomenon, không chỉ mô tả researcher sẽ làm gì. Cũng có bài hướng dẫn lưu ý rằng research logic model hoặc flowchart có thể giúp người đọc hiểu data collection và analysis nhưng không vì vậy mà nó tự động thực hiện chức năng của conceptual framework. Conceptual framework phải làm rõ researcher hiểu các concepts trong phenomenon như thế nào và relationships nào đang được proposed. Vì vậy, trước khi vẽ diagram, tôi thường thấy hữu ích hơn nếu researcher có thể viết framework thành một đoạn văn rõ ràng. Nếu không thể giải thích logic bằng words thì boxes và arrows thường chỉ che đi sự thiếu rõ ràng đó.
6. Framework trong research article và thesis
Một lý do khác làm người mới nghiên cứu bối rối là họ thường học về framework qua thesis templates rồi mặc định rằng research article cũng phải có một section riêng tên “Theoretical Framework” hoặc “Conceptual Framework”. Điều này không nhất thiết đúng. Trong thesis hoặc dissertation, vì có nhiều space hơn và yêu cầu trình bày toàn bộ intellectual development của study, framework có thể được phát triển thành một section khá dài trong Literature Review, thậm chí một chapter riêng tùy discipline. Nhưng trong journal article, theoretical hoặc conceptual framing thường được integrated vào Introduction và Literature Review, đôi khi chỉ vài paragraphs, miễn là reader hiểu được lens và logic dẫn đến research questions.
Article năm 2023 của chúng tôi là một ví dụ. Abstract nói rõ sociocultural theory là theoretical framework, nhưng paper không cần một section độc lập dài nhiều trang để giải thích theory. Framework được sử dụng vừa đủ để establish cách study nhìn learner autonomy, connect classroom teacher roles với out-of-class learning, rồi tiếp tục xuất hiện khi findings được interpreted. Trong một article khác, conceptual framework có thể được thể hiện bằng một figure và vài paragraphs ngay trước research questions. Hình thức trình bày vì vậy phụ thuộc vào genre và journal, còn chức năng của framework mới là thứ researcher cần giữ ổn định.
7. Từ literature đến framework
Framework thường không nên được xây dựng bằng cách search Google với câu “theory for my topic” rồi chọn theory đầu tiên nghe có vẻ phù hợp. Tôi thường bắt đầu từ research problem và những key concepts đã được xác định trong literature. Sau đó, thay vì hỏi ngay theory nào nổi tiếng nhất, ta xem literature đang giải thích phenomenon bằng những perspectives nào, mỗi perspective giúp nhìn thấy điều gì và đồng thời làm mờ đi điều gì. Khi đã thấy một theoretical position phù hợp với problem, ta mới xem theory đó tạo ra assumptions gì cho research questions, data collection và interpretation. Song song với quá trình này, researcher có thể phát thảo conceptual framework để xem study cụ thể sẽ tập trung vào concepts và relationships nào.
Quá trình này không nhất thiết tuyến tính. Khi đọc thêm literature, một relationship ban đầu tưởng rất quan trọng có thể trở nên yếu hơn. Một construct tưởng chỉ là background có thể trở thành central, hoặc pilot data có thể cho thấy conceptual framework cần refinement. Điều này không có nghĩa framework ban đầu “sai”. Framework là một intellectual tool giúp researcher làm rõ current understanding và tạo coherence giữa các phần của study. Tuy nhiên, nếu framework thay đổi đáng kể sau khi nhìn thấy data, researcher cũng cần minh bạch về việc cái gì được specified trước analysis và cái gì emerged trong quá trình interpretation, đặc biệt khi những relationships đó liên quan đến hypotheses hoặc confirmatory analysis.
8. Một số nhầm lẫn thường gặp
Nhầm lẫn đầu tiên là dùng theory như một background topic. Một literature review có thể dành ba trang giới thiệu Vygotsky, Bandura hay Self-Determination Theory nhưng nếu research questions, data và discussion không sử dụng các theoretical ideas đó thì chưa chắc study có theoretical framework theo nghĩa thực chất. Nhầm lẫn thứ hai là nghĩ conceptual framework phải có arrows. Framework có thể được trình bày hoàn toàn bằng văn xuôi nếu relationships được giải thích rõ. Nhầm lẫn thứ ba là xây framework sau khi đã có findings rồi quay lại literature tìm một theory giải thích vừa khít với kết quả mà không nói rõ đây là post-hoc interpretation. Cách làm này có thể hữu ích trong exploratory research nhưng researcher cần trình bày đúng logic phát triển của study thay vì tạo cảm giác mọi thứ đã được planned từ đầu.
Một nhầm lẫn khác là cố bắt study phải có cả theoretical framework và conceptual framework chỉ vì template có hai headings. Nếu hai sections cuối cùng lặp lại cùng một nội dung thì separation đó không tạo thêm giá trị. Điều quan trọng hơn là researcher phải cho reader thấy study được grounded ở đâu, các concepts quan trọng được hiểu thế nào, relationships nào đang được investigated và vì sao. Nếu một theoretical framework đã thực hiện tốt các functions này, có thể không cần thêm một conceptual framework riêng. Nếu study cần một model cụ thể để connect nhiều constructs từ các strands of literature khác nhau, conceptual framework có thể rất hữu ích. Framework nên phục vụ research, không phải research phục vụ template.
9. Một cách kiểm tra framework trước khi viết tiếp
Khi framework đã tương đối rõ, tôi nghĩ researcher có thể tự kiểm tra bằng một số câu hỏi dưới đây. Các câu hỏi này không nhằm quyết định framework phải mang label nào, mà giúp xem nó có thực sự đang làm việc cho study hay chưa. Nếu phần lớn câu trả lời vẫn chưa rõ, có lẽ nên quay lại literature và research problem trước khi vội chuyển sang instrument hoặc data collection.
- Phenomenon hoặc construct trung tâm của study đang được hiểu theo perspective nào?
- Có established theory nào thực sự giúp giải thích phenomenon này không, hay study chủ yếu cần một conceptual structure từ nhiều strands of literature?
- Những concepts/constructs nào bắt buộc phải có trong study và tại sao?
- Relationships giữa các concepts được support bởi theory, previous research hay contextual reasoning nào?
- Framework đã ảnh hưởng đến research questions và methodology như thế nào?
- Khi analysis hoàn tất, framework sẽ giúp interpret findings ở điểm nào?
- Nếu bỏ tên theory hoặc bỏ diagram đi, researcher có còn giải thích được logic của study bằng lời hay không?
Nếu trả lời được các câu hỏi này, việc gọi framework là theoretical hay conceptual thường cũng dễ hơn. Quan trọng hơn, study bắt đầu có sự alignment giữa literature, research questions, methodology và interpretation. Đây mới là lý do chúng ta cần framework. Nó không phải một requirement để tick vào proposal, cũng không phải một hình để làm article trông “có theory” hơn. Framework giúp researcher đưa ra một position rõ ràng về phenomenon và giữ position đó nhất quán trong toàn bộ nghiên cứu.
Nếu cần tóm tắt distinction này thật ngắn để nhớ khi đọc và viết research, tôi sẽ dùng hai câu dưới đây như một working reminder. Chúng không thay thế những nuances đã bàn ở trên, nhưng giúp researcher giữ được hai functions chính của framework trong đầu:
Theoretical framework cho biết tôi đang dùng theoretical lens nào để nhìn và giải thích phenomenon. Conceptual framework cho biết trong study này tôi đang tổ chức những concepts và relationships nào để investigate phenomenon đó.
Hai câu trên không giải quyết hết mọi tranh luận về terminology, nhưng tôi nghĩ chúng đủ hữu ích để một early-career researcher bắt đầu đọc literature có định hướng hơn. Và cũng giống như vấn đề concept và construct, tên gọi chỉ là bước đầu. Điều quan trọng hơn là framework có thực sự làm cho research question rõ hơn, methodology hợp lý hơn và interpretation có chiều sâu hơn hay không.
- 4 views